| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 68 | 94 |
| G7 | 840 | 621 |
| G6 | 2278 0333 2231 | 7003 4063 6769 |
| G5 | 7648 | 2571 |
| G4 | 78949 39826 02935 36880 27691 44075 25115 | 54013 69471 23594 79868 33700 38389 81934 |
| G3 | 54625 77343 | 58974 12645 |
| G2 | 97834 | 48808 |
| G1 | 33285 | 48955 |
| ĐB | 049669 | 142554 |
| Bộ số xuất hiện nhiều nhất | ||||
|---|---|---|---|---|
| 99 23 lần | 94 22 lần | 93 21 lần | 81 21 lần | 86 19 lần |
| 68 19 lần | 02 18 lần | 72 18 lần | 54 18 lần | 78 18 lần |
| Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay | ||||
|---|---|---|---|---|
| 66 9 lần | 61 9 lần | 52 9 lần | 88 8 lần | 33 8 lần |
| 84 8 lần | 51 8 lần | 89 8 lần | 82 7 lần | 37 6 lần |
| Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan) | ||||
|---|---|---|---|---|
| 38 13 lượt | 61 13 lượt | 32 8 lượt | 42 8 lượt | 62 8 lượt |
| 70 8 lượt | 22 6 lượt | 27 6 lượt | 73 6 lượt | 76 6 lượt |
| Thống kê đầu số trong 30 lần quay | ||||
|---|---|---|---|---|
| 9 156 lần | 7 145 lần | 0 144 lần | 1 133 lần | 5 127 lần |
| 4 127 lần | 6 126 lần | 3 120 lần | 8 118 lần | 2 118 lần |
| Thống kê đuôi số trong 30 lần quay | ||||
|---|---|---|---|---|
| 5 141 lần | 4 136 lần | 3 136 lần | 6 136 lần | 9 134 lần |
| 8 132 lần | 7 130 lần | 1 128 lần | 0 127 lần | 2 114 lần |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 72 | 68 | 48 |
| G7 | 234 | 986 | 940 |
| G6 | 6908 8207 4855 | 6003 0554 3130 | 0316 9554 6630 |
| G5 | 6359 | 4904 | 5486 |
| G4 | 22006 25854 01644 23571 16094 07004 74909 | 07549 05180 37996 57781 96607 44598 13326 | 29079 15555 28226 64228 22374 69195 72923 |
| G3 | 57579 03875 | 35294 48374 | 90480 24948 |
| G2 | 86893 | 03156 | 56386 |
| G1 | 03219 | 85307 | 41048 |
| ĐB | 100501 | 187794 | 343365 |
Kỳ vé: #01564
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 86,148,921,500đ |
| Giải nhất | 58 | 10,000,000đ |
| Giải nhì | 2,924 | 300,000đ |
| Giải ba | 48,507 | 30,000đ |
Dữ liệu tham khảo, tổng hợp từ Minh Ngọc.
Kỳ vé: #01399
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 71,030,284,950đ |
| Jackpot 2 | 0 | 3,712,632,450đ |
| Giải nhất | 15 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 1,041 | 500,000đ |
| Giải ba | 23,252 | 50,000đ |
Dữ liệu tham khảo, tổng hợp từ Minh Ngọc.
| Ngày | Miền Trung |
|---|---|
| Thứ 2 | Phú Yên Thừa Thiên Huế |
| Thứ 3 | Đắk Lắk Quảng Nam |
| Thứ 4 | Đà Nẵng Khánh Hòa |
| Thứ 5 | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Thứ 6 | Gia Lai Ninh Thuận |
| Thứ 7 | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| Chủ nhật | Khánh Hòa Kon Tum |